Giỏ hàng

Từ vựng chuyên ngành Kiến Trúc - Nội Thất

Để tìm được những mẫu nhà đẹp, bạn nên có thêm các từ vựng tiếng Anh chuyên về ngành Kiến Trúc - Nội thất. Hôm nay Pom sẽ share cho bạn bí kíp để bạn dùng google tìm kiếm hiệu quả nhất nhé!

  1. - fire retardant: (adv) (chất liệu) cản lửa    
  2. - stain repellent: (adv) (chất liệu) chống bẩn
  3. - marble: (n) cẩm thạch
  4. - cantilever: cánh dầm   
  5. - table base:  (n) chân bàn
  6. - terrazzo: (n) đá mài
  7. - chandelier: (n) đèn chùm      
  8. - blowlamp: (n) đèn hàn, đèn xì 
  9. - ceiling light: (n) đèn trần      
  10. - wall light: (n) đèn tường       
  11. - illuminance: (n) độ rọi
  12. - symmetrical: đối xứng          
  13. - monochromatic: đơn sắc      
  14. - blind nailing: (n) đóng đinh chìm   
  15. - club chair/ armchair: (n) ghế bành
  16. - ottoman: (n) ghế đệm không có vai tựa
  17. - rocking chair: (n) ghế đu      
  18. - folding chair: (n) ghế xếp     
  19. - dynamic chair: (n) ghế xoay văn phòng  
  20. - wall paper: (n) giấy dán tường       
  21. - ingrain wallpaper: (n) giấy dán tường màu nhuộm
  22. - skylight: (n) giếng trời
  23. - jarrah: (n) gỗ bạch đàn         
  24. - birch: (n) gỗ bu lô       
  25. - pecan: (n) ngỗ hồ đào 
  26. - ebony: (n) gỗ mun      
  27. - angle of incidence: (n) góc tới
  28. - double-loaded corridor: (n) hành lang giữa hai dãy phòng   
  29. - finial: (n) hình trang trí chóp, đỉnh, mái nhà     
  30. - basket-weave pattern: (n) họa tiết dạng đan rổ
  31. - chequer-board pattern:  (n) họa tiết sọc ca rô   
  32. - ceiling rose: hoa văn thạch cao dạng tròn trang trí giữa trần nhà  
  33. - repeat: (n) hoa văn trang trí theo cấu trúc lặp lại giống nhau
  34. - assymmetrical/ asymmetrical: không đối xứng
  35. - trim style: (n) kiểu có đường viền  
  36. - pleat style: (n) kiểu có nếp gấp      
  37. - veneer: (n) lớp gỗ bọc trang trí      
  38. - underlay: (n) lớp lót    
  39. - substrate: (n) lớp nền
  40. - blackout lining:  (n) màn cửa chống chói nắng  
  41. - lambrequin: (n) màn, trướng
  42. - terracotta: (n) màu đất nung
  43. - chair pad: (n) nệm ghế          
  44. - fixed furniture: (n) nội thất cố định         
  45. - analysis of covariance: (n) phân tích hợp phương sai
  46. - cardinal direction(s): phương chính (VD: đông, tây, nam, bắc)     
  47. - parquet: (n) sàn lót gỗ          
  48. - kiln-dry: (v) sấy
  49. - gloss paint: (n) sơn bóng      
  50. - chipboard: (n) tấm gỗ mùn cưa
  51. - freestanding panel: (n) tấm phông đứng tự do
  52. - gypsum: (n) thạch cao
  53. - hard-twist carpet: (n) thảm dạng bông vải xoắn cứng
  54. - broadloom: (n) thảm dệt khổ rộng 
  55. - focal point: (n) tiêu điểm
  56. - masonry: (n) tường đá
  57. - curtain wall: tường kính (của 1 tòa nhà)  
  58. - chintz: (n) vải họa tiết có nhiều hoa         
  59. - batten: (n) ván lót       
  60. - warp resistant materi: (n) vật liệu chống cong, vênh 

 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc rất đa dạng

1. Conceptual Design Drawings: Bản vẽ thiết kế cơ bản

2. Detailed Design Drawings: Bản vẽ TK chi tiết

3. Shop Drawings: Bản vẽ Thi công chi tiết

4. As –built Drawings: Bản vẽ hoàn công

5. Drawing For Approval: Bản vẽ xin phép

6. Drawing For Construction: Bản vẽ dùng thi công

7. Construction Permit: Giấy phép Xây dựng

8. Master Plan (General Plan):Tổng Mặt bằng

9. Perspective Drawing: Bản vẽ phối cảnh

10. Ground Floor: sàn tầng trệt (Anh)

11. First Floor: (viết tắt 1F.): sàn lầu (Anh); sàn trệt (Mỹ)

12. Mezzanine Floor: sàn lửng

13. 2.5F Plan: mặt bằng sàn 2.5 (sàn lửng giữa tầng 2 & 3)

14. Flat roof: mái bằng

15. Slope Roof: mái dốc

16. Front view Elevation: mặt đứng chính

17. Side Elevation: mặt đứng hông

18. Gable wall: tường đầu hồi

19. Metal sheet Roof: Mái tôn

20. Thermal insulation layer: lớp cách nhiệt

21. Skyscraper: nhà chọc trời

22. Reality: sự thực, thực tê

23. Cube: Hình lập phương

24. Hemisphere: Bán cầu

25. Triangular prism: Lăng trụ tam giác

26. Pyramid: Kim tự tháp

27. Rectangular prism: Lăng trụ hình chữ nhật

28. Cone: Hình nón

29. Cylinder: Hình trụ

30. Stilt: cột sàn nhà